đáo tuế
Định nghĩa
- Động từ (cổ, văn học):
- Đến tuổi, đạt đến tuổi quy định: "đáo tuế" chỉ hành động hoặc trạng thái một người đã đạt đến độ tuổi theo quy định của pháp luật, phong tục, hoặc một sự kiện nào đó (ví dụ: tuổi thành niên, tuổi lấy chồng, tuổi nhập ngũ).
Ví dụ sử dụng
- (Chàng trai năm nay đã đến tuổi quy định, có thể tham gia nghĩa vụ quân sự.)
- (Theo luật cũ, con gái mười tám tuổi mới đến tuổi được phép kết hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đáo tuế thành niên": đạt đến tuổi trưởng thành (thường là 18 tuổi).
- Khi đáo tuế thành niên, người đó có đầy đủ quyền và nghĩa vụ công dân. (Khi đến tuổi trưởng thành, người đó có đầy đủ quyền và nghĩa vụ công dân.)
"đáo tuế nhập ngũ": đến tuổi phải thực hiện nghĩa vụ quân sự.
- Thanh niên đáo tuế nhập ngũ phải đăng ký theo quy định. (Thanh niên đến tuổi phải thực hiện nghĩa vụ quân sự phải đăng ký theo quy định.)
Biến thể và từ gần giống
- Đáo (động từ, cổ): đến, tới.
- Đáo hạn: đến hạn (ví dụ: Khoản vay đã đáo hạn.)
- Tuế (danh từ, văn học): tuổi, năm.
- Tuế nguyệt: thời gian, năm tháng.
Từ đồng nghĩa
- Đến tuổi: đạt đến độ tuổi quy định (thông dụng hơn).
- Con gái đến tuổi lấy chồng. (Con gái đã đạt đến độ tuổi kết hôn.)
- Kịp tuổi: vừa đủ tuổi theo yêu cầu.
- Anh ấy kịp tuổi thi vào trường này. (Anh ấy vừa đủ tuổi để thi vào trường này.)
Thành ngữ liên quan
- Đáo tuế quy điền: (cổ) đến tuổi về hưu trí, về quê làm ruộng.
- Quan lại sau khi đáo tuế quy điền thường sống an nhàn. (Quan lại sau khi đến tuổi về hưu trí thường sống an nhàn.)